解析度
[jiě xī dù] [解 析 度]
(Đài Loan) độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, v.v.)
解析度 đọc là jiě xī dù, nghĩa là (Đài Loan) độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiě xī dù] [解 析 度]
(Đài Loan) độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, v.v.)
解析度 (jiě xī dù) nghĩa là (Đài Loan) độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 解, 析, 度 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.