解痉剂 đọc là xiè jìng jì, nghĩa là thuốc chống co thắt (dược phẩm). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 解痉剂
解痉剂 nghĩa là gì?
解痉剂 (xiè jìng jì) nghĩa là thuốc chống co thắt (dược phẩm).
Cách viết 解痉剂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 解, 痉, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.