XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

解说词 đọc là jiě shuō cí, nghĩa là lời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 解说词

解说词 nghĩa là gì?

解说词 (jiě shuō cí) nghĩa là lời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...).

Cách viết 解说词 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 解, 说, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.