解说词
[jiě shuō cí] [解 THUYẾT 词]
lời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...)
解说词 đọc là jiě shuō cí, nghĩa là lời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiě shuō cí] [解 THUYẾT 词]
lời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...)
解说词 (jiě shuō cí) nghĩa là lời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...).
Viết lần lượt từng chữ 解, 说, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.