解颐 đọc là jiě yí, nghĩa là mỉm cười; cười. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 解颐
解颐 nghĩa là gì?
解颐 (jiě yí) nghĩa là mỉm cười; cười.
Cách viết 解颐 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 解, 颐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.