言之无物
[yán zhī wú wù] [言 之 无 物]
(bài viết v.v.) không có nội dung (thành ngữ); không có giá trị
言之无物 đọc là yán zhī wú wù, nghĩa là (bài viết v.v.) không có nội dung (thành ngữ); không có giá trị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yán zhī wú wù] [言 之 无 物]
(bài viết v.v.) không có nội dung (thành ngữ); không có giá trị
言之无物 (yán zhī wú wù) nghĩa là (bài viết v.v.) không có nội dung (thành ngữ); không có giá trị.
Viết lần lượt từng chữ 言, 之, 无, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.