警句
[jǐng jù] [警 句]
châm ngôn
警句 đọc là jǐng jù, nghĩa là châm ngôn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
警句 (jǐng jù) nghĩa là châm ngôn.
Viết lần lượt từng chữ 警, 句 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.