铭言
[míng yán] [铭 言]
châm ngôn; khẩu hiệu
铭言 đọc là míng yán, nghĩa là châm ngôn; khẩu hiệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
铭言 (míng yán) nghĩa là châm ngôn; khẩu hiệu.
Viết lần lượt từng chữ 铭, 言 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.