警惕性 đọc là jǐng tì xìng, nghĩa là tính cảnh giác; sự cảnh giác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 警惕性
警惕性 nghĩa là gì?
警惕性 (jǐng tì xìng) nghĩa là tính cảnh giác; sự cảnh giác.
Cách viết 警惕性 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 警, 惕, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.