计划经济
[jì huà jīng jì] [计 划 经 济]
kinh tế kế hoạch
计划经济 đọc là jì huà jīng jì, nghĩa là kinh tế kế hoạch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì huà jīng jì] [计 划 经 济]
kinh tế kế hoạch
计划经济 (jì huà jīng jì) nghĩa là kinh tế kế hoạch.
Viết lần lượt từng chữ 计, 划, 经, 济 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.