计算尺 đọc là jì suàn chǐ, nghĩa là thước tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 计算尺
计算尺 nghĩa là gì?
计算尺 (jì suàn chǐ) nghĩa là thước tính.
Cách viết 计算尺 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 计, 算, 尺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.