讲习会
[jiǎng xí huì] [讲 习 会]
diễn đàn thảo luận; hội thảo; hội nghị
讲习会 đọc là jiǎng xí huì, nghĩa là diễn đàn thảo luận; hội thảo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎng xí huì] [讲 习 会]
diễn đàn thảo luận; hội thảo; hội nghị
讲习会 (jiǎng xí huì) nghĩa là diễn đàn thảo luận; hội thảo.
Viết lần lượt từng chữ 讲, 习, 会 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.