诛锄异己
[zhū chú yì jǐ] [诛 锄 异 己]
tiêu diệt những người bất đồng; tiêu diệt những người không đồng ý
诛锄异己 đọc là zhū chú yì jǐ, nghĩa là tiêu diệt những người bất đồng; tiêu diệt những người không đồng ý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhū chú yì jǐ] [诛 锄 异 己]
tiêu diệt những người bất đồng; tiêu diệt những người không đồng ý
诛锄异己 (zhū chú yì jǐ) nghĩa là tiêu diệt những người bất đồng; tiêu diệt những người không đồng ý.
Viết lần lượt từng chữ 诛, 锄, 异, 己 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.