诡辩术
[guǐ biàn shù] [诡 辩 术]
lý lẽ xảo trá; ngụy biện
诡辩术 đọc là guǐ biàn shù, nghĩa là lý lẽ xảo trá; ngụy biện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǐ biàn shù] [诡 辩 术]
lý lẽ xảo trá; ngụy biện
诡辩术 (guǐ biàn shù) nghĩa là lý lẽ xảo trá; ngụy biện.
Viết lần lượt từng chữ 诡, 辩, 术 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.