详解
[xiáng jiě] [详 解]
giải thích chi tiết; đáp án chi tiết; lời giải đầy đủ (cho một bài toán)
详解 đọc là xiáng jiě, nghĩa là giải thích chi tiết; đáp án chi tiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiáng jiě] [详 解]
giải thích chi tiết; đáp án chi tiết; lời giải đầy đủ (cho một bài toán)
详解 (xiáng jiě) nghĩa là giải thích chi tiết; đáp án chi tiết.
Viết lần lượt từng chữ 详, 解 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.