贸易夥伴
[mào yì huǒ bàn] [贸 易 夥 伴]
biến thể của 贸易伙伴 (mào yì huǒ bàn)
贸易夥伴 đọc là mào yì huǒ bàn, nghĩa là biến thể của 贸易伙伴 (mào yì huǒ bàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mào yì huǒ bàn] [贸 易 夥 伴]
biến thể của 贸易伙伴 (mào yì huǒ bàn)
贸易夥伴 (mào yì huǒ bàn) nghĩa là biến thể của 贸易伙伴 (mào yì huǒ bàn).
Viết lần lượt từng chữ 贸, 易, 夥, 伴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.