资产阶级革命
[zī chǎn jiē jí gé mìng] [资 产 阶 级 革 命]
cách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)
资产阶级革命 đọc là zī chǎn jiē jí gé mìng, nghĩa là cách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zī chǎn jiē jí gé mìng] [资 产 阶 级 革 命]
cách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)
资产阶级革命 (zī chǎn jiē jí gé mìng) nghĩa là cách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản).
Viết lần lượt từng chữ 资, 产, 阶, 级, 革, 命 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.