赘生
[zhuì shēng] [赘 生]
mô thừa; phát triển thừa bất thường
赘生 đọc là zhuì shēng, nghĩa là mô thừa; phát triển thừa bất thường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuì shēng] [赘 生]
mô thừa; phát triển thừa bất thường
赘生 (zhuì shēng) nghĩa là mô thừa; phát triển thừa bất thường.
Viết lần lượt từng chữ 赘, 生 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.