赛先生
[sài xiān sheng] [赛 先 生]
"Ngài Khoa học", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四运动 (wǔ sì yùn dòng); viết tắt của 赛因斯 (sài yīn sī)
赛先生 đọc là sài xiān sheng, nghĩa là "Ngài Khoa học", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四运动 (wǔ sì yùn dòng); viết tắt của 赛因斯 (sài yīn sī). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sài xiān sheng] [赛 先 生]
"Ngài Khoa học", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四运动 (wǔ sì yùn dòng); viết tắt của 赛因斯 (sài yīn sī)
赛先生 (sài xiān sheng) nghĩa là "Ngài Khoa học", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四运动 (wǔ sì yùn dòng); viết tắt của 赛因斯 (sài yīn sī).
Viết lần lượt từng chữ 赛, 先, 生 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.