赤脚律师
[chì jiǎo lǜ shī] [赤 脚 律 SƯ]
luật sư chân đất; luật sư cơ sở
赤脚律师 đọc là chì jiǎo lǜ shī, nghĩa là luật sư chân đất; luật sư cơ sở. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chì jiǎo lǜ shī] [赤 脚 律 SƯ]
luật sư chân đất; luật sư cơ sở
赤脚律师 (chì jiǎo lǜ shī) nghĩa là luật sư chân đất; luật sư cơ sở.
Viết lần lượt từng chữ 赤, 脚, 律, 师 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.