走马上任
[zǒu mǎ shàng rèn] [走 马 上 任]
(thành ngữ) nhậm chức; đảm nhận vị trí
走马上任 đọc là zǒu mǎ shàng rèn, nghĩa là (thành ngữ) nhậm chức; đảm nhận vị trí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǒu mǎ shàng rèn] [走 马 上 任]
(thành ngữ) nhậm chức; đảm nhận vị trí
走马上任 (zǒu mǎ shàng rèn) nghĩa là (thành ngữ) nhậm chức; đảm nhận vị trí.
Viết lần lượt từng chữ 走, 马, 上, 任 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.