跨上
[kuà shàng] [跨 上]
lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo, v.v.)
骑手跨上了骏马。
qí shǒu kuà shàng le jùn mǎ.Người cưỡi ngựa đã leo lên lưng chú ngựa chiến.
跨上 đọc là kuà shàng, nghĩa là lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuà shàng] [跨 上]
lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo, v.v.)
骑手跨上了骏马。
qí shǒu kuà shàng le jùn mǎ.Người cưỡi ngựa đã leo lên lưng chú ngựa chiến.
跨上 (kuà shàng) nghĩa là lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 跨, 上 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.