跨地区
[kuà dì qū] [跨 地 区]
liên vùng; trải rộng hai hoặc nhiều tỉnh của Trung Quốc
跨地区 đọc là kuà dì qū, nghĩa là liên vùng; trải rộng hai hoặc nhiều tỉnh của Trung Quốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuà dì qū] [跨 地 区]
liên vùng; trải rộng hai hoặc nhiều tỉnh của Trung Quốc
跨地区 (kuà dì qū) nghĩa là liên vùng; trải rộng hai hoặc nhiều tỉnh của Trung Quốc.
Viết lần lượt từng chữ 跨, 地, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.