跨性别 đọc là kuà xìng bié, nghĩa là chuyển giới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 跨性别
跨性别 nghĩa là gì?
跨性别 (kuà xìng bié) nghĩa là chuyển giới.
Cách viết 跨性别 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 跨, 性, 别 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.