跳闸 đọc là tiào zhá, nghĩa là (cầu dao hoặc công tắc) ngắt; nhảy qua cổng soát vé. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 跳闸
跳闸 nghĩa là gì?
跳闸 (tiào zhá) nghĩa là (cầu dao hoặc công tắc) ngắt; nhảy qua cổng soát vé.
Cách viết 跳闸 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 跳, 闸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.