踌躇满志
[chóu chú mǎn zhì] [踌 躇 满 志]
hài lòng đắc ý với thành công của mình (thành ngữ); tự mãn; tự hào
踌躇满志 đọc là chóu chú mǎn zhì, nghĩa là hài lòng đắc ý với thành công của mình (thành ngữ); tự mãn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chóu chú mǎn zhì] [踌 躇 满 志]
hài lòng đắc ý với thành công của mình (thành ngữ); tự mãn; tự hào
踌躇满志 (chóu chú mǎn zhì) nghĩa là hài lòng đắc ý với thành công của mình (thành ngữ); tự mãn.
Viết lần lượt từng chữ 踌, 躇, 满, 志 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.