XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蹒跚不前 đọc là pán shān bù qián, nghĩa là chùn bước; trì hoãn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 蹒跚不前

蹒跚不前 nghĩa là gì?

蹒跚不前 (pán shān bù qián) nghĩa là chùn bước; trì hoãn.

Cách viết 蹒跚不前 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蹒, 跚, 不, 前 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.