蹒跚不前
[pán shān bù qián] [蹒 跚 BẤT 前]
chùn bước; trì hoãn
蹒跚不前 đọc là pán shān bù qián, nghĩa là chùn bước; trì hoãn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pán shān bù qián] [蹒 跚 BẤT 前]
chùn bước; trì hoãn
蹒跚不前 (pán shān bù qián) nghĩa là chùn bước; trì hoãn.
Viết lần lượt từng chữ 蹒, 跚, 不, 前 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.