车份儿
[chē fèn r] [车 份 儿]
biến thể er hoá của 车份 (chē fèn)
车份儿 đọc là chē fèn r, nghĩa là biến thể er hoá của 车份 (chē fèn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chē fèn r] [车 份 儿]
biến thể er hoá của 车份 (chē fèn)
车份儿 (chē fèn r) nghĩa là biến thể er hoá của 车份 (chē fèn).
Viết lần lượt từng chữ 车, 份, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.