轧场
[yà cháng] [轧 场]
lăn bằng trục đá; đập lúa bằng cách lăn
轧场 đọc là yà cháng, nghĩa là lăn bằng trục đá; đập lúa bằng cách lăn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yà cháng] [轧 场]
lăn bằng trục đá; đập lúa bằng cách lăn
轧场 (yà cháng) nghĩa là lăn bằng trục đá; đập lúa bằng cách lăn.
Viết lần lượt từng chữ 轧, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.