轧钢条
[zhá gāng tiáo] [轧 钢 条]
đường ray thép
轧钢条 đọc là zhá gāng tiáo, nghĩa là đường ray thép. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhá gāng tiáo] [轧 钢 条]
đường ray thép
轧钢条 (zhá gāng tiáo) nghĩa là đường ray thép.
Viết lần lượt từng chữ 轧, 钢, 条 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.