转动轴
[zhuàn dòng zhóu] [转 动 轴]
trục quay (cơ học); trục chính
转动轴 đọc là zhuàn dòng zhóu, nghĩa là trục quay (cơ học); trục chính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuàn dòng zhóu] [转 动 轴]
trục quay (cơ học); trục chính
转动轴 (zhuàn dòng zhóu) nghĩa là trục quay (cơ học); trục chính.
Viết lần lượt từng chữ 转, 动, 轴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.