转氨基酶
[zhuǎn ān jī méi] [转 氨 基 酶]
amino transferase (enzym)
转氨基酶 đọc là zhuǎn ān jī méi, nghĩa là amino transferase (enzym). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuǎn ān jī méi] [转 氨 基 酶]
amino transferase (enzym)
转氨基酶 (zhuǎn ān jī méi) nghĩa là amino transferase (enzym).
Viết lần lượt từng chữ 转, 氨, 基, 酶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.