转给
[zhuǎn gěi] [转 给]
chuyển cho
好,我也把我的那部分转给你。
hǎo, wǒ yě bǎ wǒ de nà bù fen zhuǎn gěi nǐ.Được, mình cũng chuyển phần tiền của mình cho cậu.
Trong bài: Ngân sách du lịch · 差不多转给 đọc là zhuǎn gěi, nghĩa là chuyển cho. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuǎn gěi] [转 给]
chuyển cho
好,我也把我的那部分转给你。
hǎo, wǒ yě bǎ wǒ de nà bù fen zhuǎn gěi nǐ.Được, mình cũng chuyển phần tiền của mình cho cậu.
Trong bài: Ngân sách du lịch · 差不多转给 (zhuǎn gěi) nghĩa là chuyển cho.
Viết lần lượt từng chữ 转, 给 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.