XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

转轴 đọc là zhuàn zhóu, nghĩa là trục quay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 转轴

转轴 nghĩa là gì?

转轴 (zhuàn zhóu) nghĩa là trục quay.

Cách viết 转轴 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 转, 轴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 转轴?

Thường gặp: 旋转轴 (xuán zhuǎn zhóu) – trục quay; 自转轴 (zì zhuàn zhóu) – trục xoay; 转轴儿 (zhuàn zhóu r) – biến thể er hoá của 转轴 (zhuàn zhóu).