轮廓鲜明
[lún kuò xiān míng] [轮 廓 鲜 明]
hình ảnh sắc nét; rõ ràng; nổi bật
轮廓鲜明 đọc là lún kuò xiān míng, nghĩa là hình ảnh sắc nét; rõ ràng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lún kuò xiān míng] [轮 廓 鲜 明]
hình ảnh sắc nét; rõ ràng; nổi bật
轮廓鲜明 (lún kuò xiān míng) nghĩa là hình ảnh sắc nét; rõ ràng.
Viết lần lượt từng chữ 轮, 廓, 鲜, 明 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.