XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

软件平台 đọc là ruǎn jiàn píng tái, nghĩa là nền tảng phần mềm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 软件平台

软件平台 nghĩa là gì?

软件平台 (ruǎn jiàn píng tái) nghĩa là nền tảng phần mềm.

Cách viết 软件平台 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 软, 件, 平, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.