轻元素
[qīng yuán sù] [轻 元 素]
nguyên tố nhẹ (như hydro)
轻元素 đọc là qīng yuán sù, nghĩa là nguyên tố nhẹ (như hydro). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng yuán sù] [轻 元 素]
nguyên tố nhẹ (như hydro)
轻元素 (qīng yuán sù) nghĩa là nguyên tố nhẹ (như hydro).
Viết lần lượt từng chữ 轻, 元, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.