轻机枪 đọc là qīng jī qiāng, nghĩa là súng máy nhẹ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 轻机枪
轻机枪 nghĩa là gì?
轻机枪 (qīng jī qiāng) nghĩa là súng máy nhẹ.
Cách viết 轻机枪 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 轻, 机, 枪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 轻机枪?
Thường gặp: 布伦轻机枪 (bù lún qīng jī qiāng) – súng máy hạng nhẹ Bren, súng máy hạng nhẹ của Anh sản xuất lần đầu n….