输入设备
[shū rù shè bèi] [输 入 设 备]
thiết bị nhập (máy tính)
输入设备 đọc là shū rù shè bèi, nghĩa là thiết bị nhập (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shū rù shè bèi] [输 入 设 备]
thiết bị nhập (máy tính)
输入设备 (shū rù shè bèi) nghĩa là thiết bị nhập (máy tính).
Viết lần lượt từng chữ 输, 入, 设, 备 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.