输水管
[shū shuǐ guǎn] [输 THỦY 管]
ống; đường ống
这根输水管道的口径非常大。
zhè gēn shū shuǐ guǎn dào de kǒu jìng fēi cháng dà.Đường kính của đường ống dẫn nước này rất lớn.
输水管 đọc là shū shuǐ guǎn, nghĩa là ống; đường ống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shū shuǐ guǎn] [输 THỦY 管]
ống; đường ống
这根输水管道的口径非常大。
zhè gēn shū shuǐ guǎn dào de kǒu jìng fēi cháng dà.Đường kính của đường ống dẫn nước này rất lớn.
输水管 (shū shuǐ guǎn) nghĩa là ống; đường ống.
Viết lần lượt từng chữ 输, 水, 管 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.