边裔 đọc là biān yì, nghĩa là vùng xa khuất; biên địa xa xôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 边裔
边裔 nghĩa là gì?
边裔 (biān yì) nghĩa là vùng xa khuất; biên địa xa xôi.
Cách viết 边裔 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 边, 裔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.