辽远
[liáo yuǎn] [辽 远]
xa xôi; xa xăm; hẻo lánh
辽远 đọc là liáo yuǎn, nghĩa là xa xôi; xa xăm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liáo yuǎn] [辽 远]
xa xôi; xa xăm; hẻo lánh
辽远 (liáo yuǎn) nghĩa là xa xôi; xa xăm.
Viết lần lượt từng chữ 辽, 远 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.