迂回曲折
[yū huí qū zhé] [迂 回 曲 折]
quanh co và vòng vèo (thành ngữ); diễn biến phức tạp mà không đi đến đâu; đi vòng vo không có kết quả
迂回曲折 đọc là yū huí qū zhé, nghĩa là quanh co và vòng vèo (thành ngữ); diễn biến phức tạp mà không đi đến đâu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yū huí qū zhé] [迂 回 曲 折]
quanh co và vòng vèo (thành ngữ); diễn biến phức tạp mà không đi đến đâu; đi vòng vo không có kết quả
迂回曲折 (yū huí qū zhé) nghĩa là quanh co và vòng vèo (thành ngữ); diễn biến phức tạp mà không đi đến đâu.
Viết lần lượt từng chữ 迂, 回, 曲, 折 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.