过眼烟云
[guò yǎn yān yún] [过 眼 烟 云]
phù du (thành ngữ)
过眼烟云 đọc là guò yǎn yān yún, nghĩa là phù du (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guò yǎn yān yún] [过 眼 烟 云]
phù du (thành ngữ)
过眼烟云 (guò yǎn yān yún) nghĩa là phù du (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 过, 眼, 烟, 云 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.