运动衫
[yùn dòng shān] [运 动 衫]
áo thể thao; áo sweatshirt; lượng từ: 件 (jiàn)
运动衫 đọc là yùn dòng shān, nghĩa là áo thể thao; áo sweatshirt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yùn dòng shān] [运 动 衫]
áo thể thao; áo sweatshirt; lượng từ: 件 (jiàn)
运动衫 (yùn dòng shān) nghĩa là áo thể thao; áo sweatshirt.
Viết lần lượt từng chữ 运, 动, 衫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 毛织运动衫 (máo zhī yùn dòng shān) – áo jersey.