近地轨道
[jìn dì guǐ dào] [近 地 轨 道]
quỹ đạo thấp của Trái Đất (LEO)
近地轨道 đọc là jìn dì guǐ dào, nghĩa là quỹ đạo thấp của Trái Đất (LEO). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìn dì guǐ dào] [近 地 轨 道]
quỹ đạo thấp của Trái Đất (LEO)
近地轨道 (jìn dì guǐ dào) nghĩa là quỹ đạo thấp của Trái Đất (LEO).
Viết lần lượt từng chữ 近, 地, 轨, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.