XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

进退失据 đọc là jìn tuì shī jù, nghĩa là không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); bế tắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 进退失据

进退失据 nghĩa là gì?

进退失据 (jìn tuì shī jù) nghĩa là không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); bế tắc.

Cách viết 进退失据 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 进, 退, 失, 据 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.