进退自如
[jìn tuì zì rú] [进 退 自 如]
tự do tiến thoái (thành ngữ); có không gian để xoay xở
进退自如 đọc là jìn tuì zì rú, nghĩa là tự do tiến thoái (thành ngữ); có không gian để xoay xở. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìn tuì zì rú] [进 退 自 如]
tự do tiến thoái (thành ngữ); có không gian để xoay xở
进退自如 (jìn tuì zì rú) nghĩa là tự do tiến thoái (thành ngữ); có không gian để xoay xở.
Viết lần lượt từng chữ 进, 退, 自, 如 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.