适者生存
[shì zhě shēng cún] [适 者 生 存]
sinh tồn của kẻ thích nghi nhất
适者生存 đọc là shì zhě shēng cún, nghĩa là sinh tồn của kẻ thích nghi nhất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì zhě shēng cún] [适 者 生 存]
sinh tồn của kẻ thích nghi nhất
适者生存 (shì zhě shēng cún) nghĩa là sinh tồn của kẻ thích nghi nhất.
Viết lần lượt từng chữ 适, 者, 生, 存 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.