通讯通道
[tōng xùn tōng dào] [通 讯 通 道]
kênh truyền thông
通讯通道 đọc là tōng xùn tōng dào, nghĩa là kênh truyền thông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tōng xùn tōng dào] [通 讯 通 道]
kênh truyền thông
通讯通道 (tōng xùn tōng dào) nghĩa là kênh truyền thông.
Viết lần lượt từng chữ 通, 讯, 通, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 语音通讯通道 (yǔ yīn tōng xùn tōng dào) – kênh liên lạc thoại.