造型师
[zào xíng shī] [造 型 SƯ]
nhà tạo mẫu (thời trang); nhà thiết kế nhân vật hoạt hình
造型师 đọc là zào xíng shī, nghĩa là nhà tạo mẫu (thời trang); nhà thiết kế nhân vật hoạt hình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zào xíng shī] [造 型 SƯ]
nhà tạo mẫu (thời trang); nhà thiết kế nhân vật hoạt hình
造型师 (zào xíng shī) nghĩa là nhà tạo mẫu (thời trang); nhà thiết kế nhân vật hoạt hình.
Viết lần lượt từng chữ 造, 型, 师 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.